| Tên sản phẩm: | Axit N-carbamylglutamic | Trọng lượng phân tử: | 190.15 |
| Số CAS: | 1188-38-1 | Số EINECS: | 601-569-3 |
| Công thức phân tử: | C6H10N2O5 |
Số CAS: 1188-38-1
Công thức phân tử: C6H10N2O5
Khối lượng phân tử: 190,15
Số EINECS: 601-569-3
Giảm tiêu chảy: Tăng cường chức năng hàng rào niêm mạc ruột và khả năng miễn dịch, làm giảm tỷ lệ tiêu chảy ở heo con cai sữa. Tăng cường hiệu suất sinh sản: Cải thiện năng suất và chất lượng sữa của heo nái, tăng tỷ lệ sống sót của heo con bú.
Ứng dụng y tế cho con người (1) Điều trị rối loạn chu trình urê Chỉ định: NCG, là chất tương tự về mặt cấu trúc của axit N-acetylglutamic (NAG), kích hoạt CPS I để hỗ trợ quá trình chuyển hóa amoniac. Thuốc này được dùng để điều trị các rối loạn chu trình urê như thiếu hụt N-acetylglutamate synthase (NAGS). Cách dùng: Uống hoặc tiêm tĩnh mạch để giảm nồng độ amoniac trong máu. (2) Ứng dụng hỗ trợ dinh dưỡng và chuyển hóa: Cải thiện quá trình chuyển hóa protein ở bệnh nhân chấn thương, sau phẫu thuật hoặc bệnh nhân nguy kịch. Hỗ trợ điều trị các bệnh rối loạn chuyển hóa amoniac do suy giảm chức năng gan.
3. Thức ăn cho thú cưng Chức năng: Cải thiện sức khỏe đường ruột ở chó và mèo, làm giảm các vấn đề về chuyển hóa protein do tiêu hóa yếu. Tăng cường khả năng miễn dịch và tốc độ tăng trưởng ở thú cưng non (ví dụ: chó con, mèo con). 4. Nông nghiệp và nghiên cứu Công dụng nghiên cứu: Nghiên cứu vai trò của quá trình chuyển hóa arginine trong việc điều chỉnh sự tăng trưởng, sinh sản và khả năng miễn dịch của động vật. Hoạt động như một hợp chất công cụ để mô hình hóa hoặc can thiệp vào các bệnh liên quan đến chu trình urê (ví dụ: ở chuột, cá ngựa vằn).
Liều lượng khuyến cáo (Ví dụ về thức ăn chăn nuôi) Loại động vật Liều lượng khuyến cáo (% trong thức ăn) Mục tiêu chính
| Loại | Liều lượng khuyến cáo ( trong nguồn cấp dữ liệu ) |
Mục tiêu chính | |
| Heo con cai sữa | 0.03%~0.10% | Giảm tiêu chảy, thúc đẩy tăng trưởng | |
| Loại | Liều lượng khuyến cáo ( trong nguồn cấp dữ liệu ) |
Mục tiêu chính | |
| Lợn nái | 0.05%~0.08% | Tăng sản lượng sữa, cải thiện khả năng sống sót của heo con | |
| Bê/Cừu | 0.02%~0.06% | Giảm căng thẳng cai sữa, tăng cân | |
| Loài thủy sinh | 0.01%~0.05% | Cải thiện khả năng kháng bệnh và hiệu quả thức ăn |
Thận trọng An toàn: Tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo cho động vật; liều lượng quá cao có thể dẫn đến gánh nặng chuyển hóa amoniac. Sử dụng cho người cần có sự giám sát y tế.
Khả năng tương thích: Kết hợp với vitamin (ví dụ: B6) và khoáng chất (ví dụ: kẽm) để tăng cường hiệu quả trao đổi chất.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát (<25°C), tránh ánh sáng và ẩm.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng.
Đóng gói: 25kg/thùng
n carbamyl l glutamic acid
what is glutamic acid used for