Giới thiệu sản phẩm
Số CAS: 616-91-1
Công thức phân tử: C₅H₉NO₃S
Khối lượng phân tử: 163,20
Số EINECS: 211-806-2
Acetylcysteine (NAC) trong Thú y: Chức năng cốt lõi, Ứng dụng và Hướng dẫn
I. Cơ chế cốt lõi và tác dụng điều trị
1. Giải độc và bảo vệ gan
Ngộ độc Acetaminophen (Paracetamol)
- Cơ chế: Bổ sung glutathione (GSH) để trung hòa các chất chuyển hóa NAPQI độc hại, ngăn ngừa hoại tử gan.
- Ứng dụng: Điều trị khẩn cấp cho chó/mèo uống phải thuốc có chứa acetaminophen (ví dụ, thuốc trị cảm lạnh).
Liều dùng : 70–140 mg/kg tiêm tĩnh mạch hoặc uống, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ.
- Hiệu quả : Cải thiện tỷ lệ sống sót >60% nếu dùng trong vòng 8 giờ sau khi ngộ độc.
Thanh lọc kim loại nặng và độc tố
- thải độc: Liên kết chì/thủy ngân thông qua nhóm sulfhydryl (-SH) (thường kết hợp với EDTA).
- Giải độc độc tố nấm mốc: Giảm tổn thương gan do aflatoxin B1 gây ra ở gia cầm (200 mg/kg NAC làm giảm ALT tới 50%).
2. Quản lý bệnh hô hấp
Tác dụng làm tan đờm và long đờm
- Hoạt động: Phá vỡ các liên kết disulfide trong chất nhầy, giảm độ nhớt và cải thiện luồng không khí.
- Chỉ định:
- Thú cưng: Viêm phế quản, viêm phổi (ho/khó thở).
- Chăn nuôi: Nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn/virus (ví dụ: viêm phổi địa phương ở lợn).
- Sự quản lý:
- Phun khí dung (dung dịch 3–5%) hoặc uống (10–20 mg/kg BID).
Tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch
- Cơ chế: Ức chế IL-6, TNF-α và làm giảm tình trạng viêm mãn tính (ví dụ, tắc nghẽn đường thở tái phát ở ngựa).
3. Tính chất chống oxy hóa và chống căng thẳng
Bảo vệ chống stress oxy hóa
- Cơ chế: Tăng cường GSH nội bào, loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào.
- Ứng dụng:
- Gia cầm: Giảm thiểu căng thẳng nhiệt (100 mg/kg NAC trong thức ăn giúp cải thiện sản lượng trứng từ 5–8%).
- Nuôi trồng thủy sản: Giảm thiểu thiệt hại do oxy hóa trong quá trình vận chuyển/nuôi trồng mật độ cao.
Tăng cường miễn dịch
- Kích thích tăng sinh tế bào lympho và tăng cường hiệu quả vắc-xin (ví dụ, vắc-xin phòng bệnh dịch tả lợn).
II. Ứng dụng cho từng loài cụ thể
| Thể loại động vật |
Công dụng chính |
Liều lượng khuyến cáo |
|
| Chó/Mèo |
Giải độc Acetaminophen, viêm phế quản mãn tính |
IV: 70–140 mg/kg, chia liều |
|
| Gia cầm (Gà/Vịt) |
Giải độc độc tố nấm mốc, căng thẳng do nhiệt, hô hấp |
Nước uống: 100–200 mg/L trong 3–5 ngày |
|
| Động vật nhai lại (Gia súc) |
Bảo vệ chống lại aflatoxin, viêm phổi ở bê |
Uống: 20 mg/kg BID |
|
| Thủy sinh (Cá/Tôm) |
Áp lực vận chuyển, thách thức về chất lượng nước |
Phụ gia thức ăn: 200–500 mg/kg |
|
III. Thận trọng khi sử dụng
Kiểm soát liều lượng:
- Quá liều có thể gây nôn mửa/tiêu chảy (đặc biệt ở bệnh nhân đơn dạ dày); truyền tĩnh mạch chậm để tránh hạ huyết áp.
- Chuẩn bị dung dịch NAC tươi cho gia cầm (oxy hóa nhanh trong nước).
Tương tác thuốc:
Tránh dùng đồng thời với chất oxy hóa (ví dụ, kali permanganat) hoặc kháng sinh (ví dụ, penicillin); dùng cách nhau 2 giờ.
Tuân thủ quy định:
- Liên minh châu Âu : Được chấp thuận cho các chỉ định cụ thể (ví dụ, giải độc) với giới hạn dư lượng trong động vật thực phẩm.
- Trung Quốctheo Quy định về quản lý thuốc thú yvà thời gian rút lui.
IV. Tiến bộ nghiên cứu và tiềm năng sử dụng
- Thuốc bổ sung kháng vi-rút: Ức chế sự nhân lên của PRRSV trong ống nghiệm (nồng độ hiệu quả 50 μM).
- Sức khỏe sinh sản: Cải thiện chất lượng tinh dịch ở bò đực (tăng 15% khả năng di chuyển của tinh trùng).
V. Tóm tắt
Acetylcysteine đóng vai trò là nền tảng trong thú y cho giải độc, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc hô hấp, giải quyết các trường hợp ngộ độc khẩn cấp, bệnh mãn tính và các tác nhân gây căng thẳng về môi trường. Việc áp dụng an toàn và hiệu quả đòi hỏi liều lượng cụ thể cho từng loài, tuân thủ các quy định và các chiến lược điều trị phù hợp.