Số CAS 7214-08-6
Công thức phân tử: C4H8N2O4Kẽm
Trọng lượng phân tử: 213,51
SỐ EINECS :805-657-4
Đóng gói: 25KG/phuy, 25kg/bao
Chức năng và lợi ích của Kẽm Glycinate
Kẽm Glycinate là một hợp chất kẽm hữu cơ được hình thành bằng cách tạo phức với kẽm bằng glycine (một loại axit amin). Nó có tính khả dụng sinh học cao và ít gây kích ứng đường tiêu hóa, do đó được sử dụng rộng rãi trong việc bổ sung dinh dưỡng và điều trị bệnh bổ sung.
Giới thiệu cốt lõi
1. Chức năng cốt lõi
4.Bổ sung kẽm hiệu quả:
Kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu tham gia vào quá trình điều chỉnh hơn 300 hoạt động của enzym. Cấu trúc chelate của kẽm glycinate bảo vệ các ion kẽm khỏi sự phân hủy axit dạ dày, tăng cường hấp thu ở ruột (cao hơn khoảng 20-30% so với kẽm sulfat).
Tác dụng hiệp đồng:
Glycine tự nó hỗ trợ điều chỉnh miễn dịch và tổng hợp protein. Kết hợp với kẽm, nó khuếch đại lợi ích toàn diện cho sức khỏe làn da và chức năng miễn dịch.
2. Lợi ích chính
(1) Tăng cường miễn dịch
Thúc đẩy quá trình biệt hóa tế bào T và sản xuất kháng thể, làm giảm tần suất nhiễm trùng đường hô hấp (các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nó rút ngắn thời gian cảm lạnh 1-2 ngày).
Đặc biệt hiệu quả đối với những người có hệ miễn dịch suy giảm (ví dụ như trẻ em, người già).
(2) Tăng tốc độ chữa lành vết thương
Kẽm rất quan trọng cho quá trình tổng hợp collagen. Kẽm glycinate giúp tăng tốc độ phục hồi da và niêm mạc, lý tưởng cho quá trình phục hồi sau phẫu thuật, bỏng và mụn trứng cá.
(3) Cải thiện sức khỏe làn da
Giảm tiết bã nhờn quá mức, làm giảm mụn trứng cá (hiệu quả tăng cường khi kết hợp với vitamin A trong các thử nghiệm lâm sàng).
Làm giảm các triệu chứng của bệnh chàm và viêm da (do đặc tính chống viêm của kẽm).
(4) Hỗ trợ sức khỏe sinh sản
Nam giới: Tăng cường khả năng vận động của tinh trùng và mức testosterone (các nghiên cứu cho thấy 30mg/ngày trong 3 tháng giúp cải thiện chất lượng tinh trùng).
Phụ nữ: Điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và làm giảm sự mất cân bằng hormone liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
(5) Bảo vệ nhận thức
Kẽm tham gia vào quá trình chuyển hóa chất dẫn truyền thần kinh (ví dụ, glutamate, GABA), có khả năng làm chậm quá trình suy giảm nhận thức và giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
(6) Chất chống oxy hóa & Chống lão hóa
Kẽm là cofactor của superoxide dismutase (SOD), giúp loại bỏ các gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
3. Đối tượng mục tiêu
Nhóm có nguy cơ thiếu kẽm cao:
Người ăn chay, phụ nữ có thai/cho con bú, trẻ em kén ăn, người già.
Những người bị tiêu chảy, bệnh thận mãn tính hoặc tiểu đường (mất kẽm nhiều hơn).
Nhu cầu cụ thể:
Bệnh nhân bị mụn trứng cá, phục hồi sau phẫu thuật, người suy giảm miễn dịch, các cặp đôi đang có kế hoạch mang thai.
4. So sánh với các loại thực phẩm bổ sung kẽm khác
| Kiểu | Sự hấp thụ | Kích ứng đường tiêu hóa | Ứng dụng |
| Kẽm Glycinate | ★★★★☆ | Thấp | Sử dụng lâu dài, cá nhân nhạy cảm |
| Kẽm sunfat | ★★☆☆☆ | Cao | Liệu pháp ngắn hạn (giám sát y tế) |
| Kẽm Gluconat | ★★★☆☆ | Vừa phải | Công thức nhi khoa phổ biến |
| Kẽm Citrat | ★★★★☆ | Thấp | Tăng cường hấp thụ với vitamin C |
5. Biện pháp phòng ngừa
Liều dùng: Giới hạn trên hàng ngày cho người lớn là 40mg. Dư thừa lâu dài có thể gây thiếu đồng (kết hợp với thực phẩm bổ sung đồng nếu cần).
Chống chỉ định:
Tránh sử dụng đồng thời với các chất bổ sung canxi/sắt (cách nhau ≥2 giờ).
Theo dõi nồng độ kẽm trong máu ở bệnh nhân suy thận.
Tác dụng phụ: Buồn nôn nhẹ trong một số trường hợp hiếm gặp (uống cùng bữa ăn).
bản tóm tắt
Kẽm glycinate là một chất bổ sung kẽm an toàn và hiệu quả cao, đặc biệt thích hợp để sử dụng lâu dài, những người bị nhạy cảm đường tiêu hóa hoặc những người tìm kiếm lợi ích sức khỏe toàn diện. Liều lượng nên được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu cá nhân và lời khuyên y tế.
Đóng gói: 20 thùng hoặc 25kg/thùng
magnesium glycinate and zinc
zinc bisglycinate
zinc bisglycinate chelate
zinc glycinate
zinco glycinate